Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forlornly

/fə'lɔ:nli/ phổ biến #26784
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forlornly

//

* phó từ
  • cô đơn, cô độc, khổ sở
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a forlorn manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...