formality
/fɔ:'mæliti/ GRECollins ★ phổ biến #11999
“formalities” là số nhiều của formality — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thủ tục hình thức; tính trang trọng
danh từ
“Signing the contract is a legal formality.”Ký hợp đồng là một thủ tục pháp lý.
Biến thể từ
formalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
formality
/fɔ:'mæliti/
danh từ
- sự theo đúng quy cách, sự theo đúng thủ tục
- the comply with all the necessary formalities: làm đầy đủ những thủ tục cần thiết
- nghi lễ, nghi thức, thủ tục, lề thói; sự trang trọng
- tính cách hình thức
Định nghĩa tiếng Anh
n. a requirement of etiquette or custom n. a manner that strictly observes all forms and ceremonies n. compliance with formal rules