Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5538

formally

//

* phó từ
  • chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

r. with official authorization\nr. in a formal manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...