Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formication

/,fɔ:mi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formication

/,fɔ:mi'keiʃn/

danh từ

  • cảm giác kiến bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. hallucinated sensation that insects or snakes are crawling over the skin; a common side-effect of extensive use of cocaine or amphetamines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...