Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“formularies” là số nhiều của formulary — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32369

formulary

/'fɔ:mjuləri/

danh từ

  • tập công thức
  • công thức
  • (dược học) công thức pha chế

tính từ

  • (thuộc) công thức
  • có tính chất công thức
Biến thể từ formularies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (pharmacology) a book containing a compilation of pharmaceutical products with their formulas and methods of preparation\na. of or relating to or of the nature of a formula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...