Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“formularised” là quá khứ của formularise — đang hiển thị từ gốc:

formularise

/'fɔ:mjuləraiz/

ngoại động từ

  • công thức hoá
Biến thể từ formularised quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v express as a formula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...