Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formularise

/'fɔ:mjuləraiz/

“formularised” là quá khứ của formularise — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ formularised quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formularise

/'fɔ:mjuləraiz/

ngoại động từ

  • công thức hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v express as a formula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...