Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formulate arguments

/ˈfɔːr.mjʊ.leɪt ˈɑːr.ɡjʊ.mənts/

Nghĩa thường dùng

xây dựng lập luận cụm từ

“You need to formulate arguments clearly in your essay.”Bạn cần xây dựng lập luận rõ ràng trong bài luận của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...