Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7322

formulation

/,fɔ:mju'leiʃn/

danh từ

  • sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức
  • sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)
Biến thể từ formulations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance prepared according to a formula\nn. the style of expressing yourself

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...