formulation
“formulations” là số nhiều của formulation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Policy formulation requires broad stakeholder input.”Xây dựng chính sách đòi hỏi ý kiến đóng góp rộng rãi từ các bên liên quan.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
formulation
/,fɔ:mju'leiʃn/
danh từ
- sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức
- sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a substance prepared according to a formula n. the style of expressing yourself