Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

formulist

/'fɔ:mjulist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa công thức

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...