formulistic
/,fɔ:mju'listik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
formulistic
/,fɔ:mju'listik/
tính từ
- theo chủ nghĩa công thức
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...