forswear
/fɔ:'sweə/ GRE phổ biến #36477
“forswearing” là hiện tại phân từ của forswear — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
forswearing hiện tại phân từ
forswore quá khứ
forswears ngôi 3 số ít
forsworn quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forswear
/fɔ:'sweə/
ngoại động từ forswore; forsworn
- thề bỏ, thề chừa
- to forswear bad habits: thề chừa thói xấu
- to forswear oneself: thề dối, thề cá trê chui ống
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề
Định nghĩa tiếng Anh
v formally reject or disavow a formerly held belief, usually under pressure