forthcoming
/fɔ:θ'kʌmiɳ/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6748
Nghĩa thường dùng
sắp tới
tính từ
“Details about the forthcoming event are limited.”Chi tiết về sự kiện sắp tới còn hạn chế.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forthcoming
/fɔ:θ'kʌmiɳ/
tính từ
- sắp đến, sắp rời
- forthcoming session: phiên họp (sắp) tới
- sắp xuất bản (sách)
- sãn sàng (khi cần)
Định nghĩa tiếng Anh
s. available when required or as promised