Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6748

forthcoming

/fɔ:θ'kʌmiɳ/

tính từ

  • sắp đến, sắp rời
    • forthcoming session: phiên họp (sắp) tới
  • sắp xuất bản (sách)
  • sãn sàng (khi cần)
Định nghĩa tiếng Anh

s. available when required or as promised

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...