unforthcoming
//
* tính từ- không có sẵn, không sẵn để dùng
- dè dặt; kín đáo; ít nói
Biến thể từ
unforthcoming hiện tại phân từ
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...