Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forthgoing

/'fɔːθ'ɡəʊɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forthgoing

//

* tính từ
  • đi ra; li biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A going forth; an utterance. a. Going forth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...