fortify
/'fɔ:tifai/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12751
“fortifying” là hiện tại phân từ của fortify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
củng cố, tăng cường (phòng thủ, lập trường)
động từ
“The company fortified its cybersecurity infrastructure last year.”Công ty đã củng cố cơ sở hạ tầng an ninh mạng vào năm ngoái.
Biến thể từ
fortified quá khứ phân từ
fortifying hiện tại phân từ
fortified quá khứ
fortifies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fortify
/'fɔ:tifai/
ngoại động từ
- củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
- to fortify one's courage: củng cố lòng dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh
v. enclose by or as if by a fortification v. add nutrients to