Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortify

/'fɔ:tifai/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12751

“fortifying” là hiện tại phân từ của fortify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

củng cố, tăng cường (phòng thủ, lập trường) động từ

“The company fortified its cybersecurity infrastructure last year.”Công ty đã củng cố cơ sở hạ tầng an ninh mạng vào năm ngoái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortify

/'fɔ:tifai/

ngoại động từ

  • củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
    • to fortify one's courage: củng cố lòng dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. enclose by or as if by a fortification v. add nutrients to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...