Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fort

/fɔ:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7497

“forts” là số nhiều của fort — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

pháo đài danh từ

“The fort was built many years ago.”Pháo đài được xây dựng nhiều năm trước.

Biến thể từ forts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fort

/fɔ:t/

danh từ, (quân sự)

  • pháo đài, công sự
  • vị trí phòng thủ

thành ngữ

  1. to hold the fort
    • phòng ngự, cố thủ
    • duy trì tình trạng sãn c
Định nghĩa tiếng Anh

v. gather in, or as if in, a fort, as for protection or defense v. station (troops) in a fort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...