Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortune cookie

/ˈfɔ:tʃən ˈkuki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortune cookie

//

* danh từ
  • bánh ngọt gập lại và có chữ bên trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...