fortune-hunter
/'fɔ:tʃn,hʌntə/
danh từ
- người đào mỏ (kiếm vợ giàu)
Biến thể từ
fortune-hunters số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...