Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fortune-hunter

/'fɔ:tʃn,hʌntə/

danh từ

  • người đào mỏ (kiếm vợ giàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...