Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortune-hunter

/'fɔ:tʃn,hʌntə/

“fortune-hunters” là số nhiều của fortune-hunter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fortune-hunters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortune-hunter

/'fɔ:tʃn,hʌntə/

danh từ

  • người đào mỏ (kiếm vợ giàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...