Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortune-teller

/'fɔ:tʃn'telə/

“fortune-tellers” là số nhiều của fortune-teller — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fortune-tellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortune-teller

/'fɔ:tʃn'telə/

danh từ

  • thầy bói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...