Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forty-niner

/,fɔ:ti'nainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forty-niner

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người đến Mỹ kiếm vàng năm 1849
Định nghĩa tiếng Anh

n. a miner who took part in the California gold rush in 1849 s. being nine more than forty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...