Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forward biased diode

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forward biased diode

//

  • (Tech) đèn hai cực có thiên áp thuận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...