Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forwardly

/'fɔ:wədli/

phó từ

  • ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
  • sốt sắng
  • ngạo mạn, xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Eagerly; hastily; obtrusively.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...