Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fossiliferous

/,fɔsi'lifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fossiliferous

/,fɔsi'lifərəs/

tính từ

  • có vật hoá đá, có hoá thạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. bearing or containing fossils

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...