Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foul-up

Biến thể từ foul-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foul-up

//

* danh từ
  • sự xáo trộn, sự rối ren
Định nghĩa tiếng Anh

n an embarrassing mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...