foul-up
“foul-ups” là số nhiều của foul-up — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
foul-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foul-up
//
* danh từ- sự xáo trộn, sự rối ren
Định nghĩa tiếng Anh
n an embarrassing mistake