fouling
/'fauliŋ/ phổ biến #39431
Biến thể từ
fouling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fouling
//
* danh từ- sự làm hôi hám
- sự làm tắc nghẽn
- sự chỉ sai (khí cụ đo)
Định nghĩa tiếng Anh
v hit a foul ball v make impure v become or cause to become obstructed v commit a foul; break the rules v spot, stain, or pollute v make unclean v become soiled and dirty