Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fouling

/'fauliŋ/ phổ biến #39431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fouling

//

* danh từ
  • sự làm hôi hám
  • sự làm tắc nghẽn
  • sự chỉ sai (khí cụ đo)
Định nghĩa tiếng Anh

v hit a foul ball v make impure v become or cause to become obstructed v commit a foul; break the rules v spot, stain, or pollute v make unclean v become soiled and dirty

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...