foundation-stone
/faun'deiʃnstoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foundation-stone
/faun'deiʃnstoun/
danh từ
- viên đá móng (đặt trong lễ khai trương một công trình xây dựng)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...