Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

founding father

/ˈfaundiŋ ˈfɑ:ðə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

founding father

//

* danh từ
  • người sáng lập, người khai sáng, cha đẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...