Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31418

foundling

/'faudliɳ/

danh từ

  • đứa trẻ bị bỏ rơi
Biến thể từ foundlings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a child who has been abandoned and whose parents are unknown

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...