Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foundling

/'faudliɳ/ phổ biến #31418

“foundlings” là số nhiều của foundling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đứa trẻ bị bỏ rơi danh từ

“The orphanage took in a foundling who was left at their door.”Trại trẻ mồ côi đã nhận một đứa trẻ bị bỏ rơi được để trước cửa.

Biến thể từ foundlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foundling

/'faudliɳ/

danh từ

  • đứa trẻ bị bỏ rơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a child who has been abandoned and whose parents are unknown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...