foundling
“foundlings” là số nhiều của foundling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The orphanage took in a foundling who was left at their door.”Trại trẻ mồ côi đã nhận một đứa trẻ bị bỏ rơi được để trước cửa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foundling
/'faudliɳ/
danh từ
- đứa trẻ bị bỏ rơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a child who has been abandoned and whose parents are unknown