Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“foundries” là số nhiều của foundry — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18136

foundry

/'faundri/

danh từ

  • lò đúc, xưởng đúc
Biến thể từ foundries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. factory where metal castings are produced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...