Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

four-wheel

/'fɔ:'wi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

four-wheel

/'fɔ:'wi:l/

danh từ

  • xe bốn bánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to vehicles with four wheels

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...