Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fourteenth

/'fɔ:'ti:nθ/ Collins ★★★★ phổ biến #12175
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fourteenth

/'fɔ:'ti:nθ/

tính từ

  • thứ mười bốn

danh từ

  • một phần mười bốn
  • người thứ mười bốn; vật thứ mười bốn; ngày mười bốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 14 in a countable series of things s. coming next after the thirteenth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...