Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foveate

/'flouviəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foveate

/'flouviəl/

tính từ

  • (giải phẫu) có h
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having pits or depressions; pitted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...