Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fowl

/faul/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16675

“fowled” là quá khứ của fowl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gà, thịt gà danh từ

“The farmer raises fowl for meat.”Người nông dân nuôi gà để lấy thịt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fowl

/faul/

danh từ

  • gà, thịt gà
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chim; thịt chim (chỉ còn dùng trong kết hợp fish, flesh fowl cá, thịt chim)

nội động từ

  • bắn chim; đánh bẫy chin
Định nghĩa tiếng Anh

v. hunt fowl v. hunt fowl in the forest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...