fowler
/faulə/
“fowlers” là số nhiều của fowler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fowlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fowler
/faulə/
danh từ
- người bắn chim; người đánh bẫy chin
Định nghĩa tiếng Anh
n. English lexicographer who wrote a well-known book on English usage (1858-1933) n. someone who hunts wild birds for food