Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fowler

/faulə/

“fowlers” là số nhiều của fowler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fowlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fowler

/faulə/

danh từ

  • người bắn chim; người đánh bẫy chin
Định nghĩa tiếng Anh

n. English lexicographer who wrote a well-known book on English usage (1858-1933) n. someone who hunts wild birds for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...