Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fowling

/'fauliɳ/ phổ biến #46339

“fowlings” là số nhiều của fowling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fowlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fowling

/'fauliɳ/

danh từ

  • sự bắn chim; sự đánh bẫy chin
Định nghĩa tiếng Anh

v hunt fowl v hunt fowl in the forest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...