fox-brush
/'fɔksbrʌʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fox-brush
/'fɔksbrʌʃ/
danh từ
- đuôi cáo
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...