Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foxglove

/'fɔksglʌv/ phổ biến #34431

“foxgloves” là số nhiều của foxglove — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ foxgloves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foxglove

/'fɔksglʌv/

danh từ

  • (thực vật học) cây mao địa hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several plants of the genus Digitalis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...