Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foxhole

/'fɔkshoul/ phổ biến #22593
Biến thể từ foxholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foxhole

/'fɔkshoul/

danh từ

  • (quân sự) hố cá nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small dugout with a pit for individual shelter against enemy fire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...