foxhole
/'fɔkshoul/ phổ biến #22593
“foxholes” là số nhiều của foxhole — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
foxholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foxhole
/'fɔkshoul/
danh từ
- (quân sự) hố cá nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small dugout with a pit for individual shelter against enemy fire