Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foxhound

/'fɔkshaund/

“foxhounds” là số nhiều của foxhound — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foxhound

/'fɔkshaund/

danh từ

  • chó săn cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. medium-sized glossy-coated hounds developed for hunting foxes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...