foxtrot
/'fɔkstrɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foxtrot
/'fɔkstrɔt/
danh từ
- điệu nhảy fôctrôt
nội động từ
- nhảy fôctrôt
Định nghĩa tiếng Anh
v. dance the foxtrot
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. dance the foxtrot
Đang tải...