Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foxtrot

/'fɔkstrɔt/

“foxtrotting” là hiện tại phân từ của foxtrot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foxtrot

/'fɔkstrɔt/

danh từ

  • điệu nhảy fôctrôt

nội động từ

  • nhảy fôctrôt
Định nghĩa tiếng Anh

v. dance the foxtrot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...