fracas
/'frækɑ:/ GRE phổ biến #25421
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fracas
/'frækɑ:/
danh từ, số nhiều fracas
- cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n noisy quarrel
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n noisy quarrel
Đang tải...