Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20398

fractional

/'frækʃənl/

tính từ

  • (thuộc) phân số
  • (hoá học) phân đoạn
    • fractional distillation: sự cắt phân đoạn
  • (thông tục) rất nhỏ bé, bé li ti
Định nghĩa tiếng Anh

a. constituting or comprising a part or fraction of a possible whole or entirety

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...