Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

framboise

/frɔ:n'bwɑ:z/
Biến thể từ framboises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

framboise

//

* danh từ
  • rượu cất bằng quả ngấy dâu
Định nghĩa tiếng Anh

n the common European raspberry; fruit red or orange

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...