framboise
/frɔ:n'bwɑ:z/
“framboises” là số nhiều của framboise — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
framboises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
framboise
//
* danh từ- rượu cất bằng quả ngấy dâu
Định nghĩa tiếng Anh
n the common European raspberry; fruit red or orange